logo
ADVERTISEMENT

Cụm từ Love at first sight nghĩa là gì?

Nghĩa của cụm từ "Love at first sight"?

"Love at first sight" nghĩa là gì | Khái niệm Tiếng Anh bổ ích

1. “LOVE AT FIRST SIGHT” NGHĨA LÀ GÌ?

- “Love at first sight” là yêu từ cái nhìn đầu tiên, tức là tình yêu hình thành khi hai người gặp nhau lần đầu.
Ví dụ:

+ It was love at first sight for two teenagers who met by a lakeside in Cumbria – but it took them 47 years to finally get together.

   Đó là tình yêu sét đánh của hai thiếu niên gặp nhau bên bờ hồ ở Cumbria – nhưng cuối cùng họ phải mất 47 năm để đến được với nhau.

+ I had met my wife at my friend’s party, and it was love at first sight for us. Now I have never regretted meeting her.

   Tôi đã gặp vợ mình tại bữa tiệc của bạn tôi, và đó là tình yêu sét đánh đối với chúng tôi. Bây giờ tôi chưa bao giờ hối hận khi gặp cô ấy.

+ It will be the first time Mr Gough has married, while Ms Shingler said it would be “third time lucky” for her. Ms Shingler said it was love at first sight when they met at the retirement complex in Swadlincote.

   Đây sẽ là lần đầu tiên ông Gough kết hôn, trong khi bà Shingler nói đây sẽ là “lần thứ ba may mắn” đối với bà. Bà Shingler nói rằng đó là tình yêu sét đánh khi họ gặp nhau tại khu phức hợp hưu trí ở Swadlincote. 

- “Love at first sight” có nghĩa là yêu từ cái nhìn đầu tiên và cách diễn đạt này đã được sử dụng từ thời cổ đại qua nhiều nền văn hóa và ngôn ngữ khác nhau. Kể từ đầu những năm 1900, cụm từ này cũng được sử dụng để chỉ sự hấp dẫn đối với các đồ vật.


2. FIRST LÀ GÌ?

- FIRST có thể là hạn định từ và có thể là trạng từ

- Đề cập đến người hay sự vật nào đó đầu tiên trong chuỗi các sự kiện, thời gian, số lượng, chất lượng và có tầm quan trọng.

Số đếm

   First là đầu tiên, đến trước tất cả theo thứ tự, thời gian, số tiền, chất lượng, hoặc tầm quan trọng

Ví dụ:

•  This is my first visit to New York.

•  I'm always nervous for the first few minutes of an exam.

•  Today is the first (of August).

Trạng từ

  First cũng đóng vai trò là trạng từ trong câu, về mặt ý nghĩa, cũng là “đầu tiên”

Ví dụ:

•  Tom came first in the race.

•  The company was still very small when I first joined.

•  First (of all) (= before anything else), I'd like to ask you a few questions.

Danh từ

Nghĩa là người/điều đầu tiên, hoặc người/điều được đề cập đến đầu tiên 

Ví dụ:

•  She was one of the first to arrive.

•  He is the first (= very willing) to admit that much of his success is due to his good looks.

•  Tonight sees the first of three documentaries about cancer.

ADVERTISEMENT