logo

Quá khứ phân từ 2 của find

icon_facebook

Câu trả lời chính xác nhất: Quá khứ phân từ 2 của find là found. Để hiểu rõ hơn về quá khứ phân từ 2 của find, mời các bạn cùng Top lời giải đến với phần nội dung dưới đây nhé!


1. Find là gì?

FIND /faɪnd/:  là một loại ngoại động từ, thường được sử dụng nghĩa như tìm kiếm hay khám phá một sự vật, sự việc nào đó. Có rất nhiều cách định nghĩa từ FIND, tuy nhiên không phải ai cũng đều biết hết tất cả. Và cũng có rất nhiều collocations đi với FIND, chúng thường mang những ý nghĩa đặc biệt khác nhau.

Trong một số trường hợp khác, FIND còn được sử dụng như một danh từ chỉ sự tìm kiếm hay sự khám phá.

Quá khứ phân từ 2 của find

Danh từ

- Sự tìm thấy (chồn, cáo, mỏ, vàng…)

Vd: a sure FIND: nơi chắc tìm thấy vật gì; nơi chắc có cáo, có chồn…

- Vật tìm thấy

>>> Xem thêm: Quá khứ phân từ 2 của Do

Ngoại động từ

- Thấy, tìm thấy, tìm ra, bắt được

Ví dụ:

I've just found a ten-pound note in my pocket. / Tôi vừa tìm thấy một tờ bạc 10 bảng trong túi của mình.

I couldn't find Andrew's phone number. / Tôi không thể tìm thấy số điện thoại của Andrew.

You'll find the knives and forks in the left-hand drawer. / Bạn sẽ tìm thấy dao và nĩa trong ngăn kéo bên trái.

Researchers are hoping to find a cure for the disease. / Các nhà nghiên cứu đang hy vọng tìm ra cách chữa trị căn bệnh này.

- Nhận, nhận được, được

Vd: to FIND favour: được chiếu cố

- Nhận thấy, xét thấy, thấy

Vd: How do you FIND yourself this morning? / Sáng nay anh thấy người thế nào?

I don't find him an easy person to get on with.  / Tôi không thấy anh ấy là người dễ gần.

She doesn't find it easy to talk about her problems. / Cô ấy không cảm thấy dễ dàng khi nói về những vấn đề của mình.

- Thấy có (thời gian, can đảm…)

Vd: I can’t FIND time to read / Tôi không có thời gian để đọc

- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tới, đạt tới, trúng

Vd: The blow found his chin / quả đấm trúng cằm hắn

- Cung cấp

Vd: to FIND someone in clothes / cung cấp cho ai quần áo

- (pháp lý) xác minh và tuyên bố là có tội

>>> Xem thêm: Quá khứ phân từ 2 của Come


2. Cụm từ đi với Find

Theo từ điển Oxford có đến 11 cách dùng của từ FIND. Cùng chúng mình điểm lại những cách dùng phổ biến nhất nhé. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn tra cứu cách dùng của FIND một cách nhanh chóng nhất.

FIND somebody/something + adj

Chỉ sự khám phá ra một người hay một vật gì đó một cách ngẫu nhiên, không ngờ đến.

Ví dụ:

Look what i’ve found!

(Nhìn xem tôi tìm thấy gì này) 

Cấu trúc này cũng có nghĩa là tìm lại được thứ gì đó đã mất.

Ví dụ:

Can you find my bag for me?

(Bạn có thể tìm lại túi xách giúp mình không?)

Được sử dụng như việc đã tìm ra một kết quả qua quá trình nghiên cứu và suy nghĩ.

Ví dụ:

It is hard to find a babysitter

(Thật khó để tìm được 1 bảo mẫu)

FIND something + adj

Cấu trúc này thường được dùng để thể hiện cảm xúc, quan điểm của người nói đối với một sự vật hoặc hiện tượng nào đó.

Ví dụ:

I find it difficult

(Tôi cảm thấy nó khó)

Find out Khám phá ra, phát minh ra, giải (toán)
Find out about Hỏi về, tìm hiểu về
Find one’s account in Lợi dụng ai đó
Find one’s feet Có thể đi đứng được
Take somebody with one find Thừa nhận thực trạng của ai
Find one’s own level Liên kết với người cùng giới, người cùng trình độ với mình.

3. Cách dùng Find

Cách dùng 1: Cấu trúc Find + danh từ

Khi Find đứng trước hai danh từ liên tiếp, cấu trúc này bày tỏ quan điểm về ai/cái gì ra sao, như thế nào.

Công thức chung: S + find + N + N/adj

Trong công thức này, từ “find” nghĩa là nhận thấy, nghĩ rằng, rất gần nghĩa với think.

Ví dụ:

+ I find this dog a good boy! (Tui thấy chú chó này đúng là chú chó ngoan.)

+ Jame finds his girlfriend a lovely girl. (Jame nghĩ bạn gái anh ấy là một cô gái đáng yêu.)

+ We found the assembly line very complicated. (Chúng tôi thấy dây chuyền lắp ráp rất phức tạp.)

+ I find this book extremely valuable and inspiring. (Tui thấy cuốn sách này cực kỳ giá trị và truyền cảm hứng luôn.)

Cách dùng 2: Cấu trúc Find đi với ‘it” (tân ngữ giả)

Đây thật ra là một cách viết khác của cấu trúc ở trên, được dùng để nhấn mạnh về cảm nghĩ, cảm nhận của người nói khi làm một việc gì đó.

Công thức chung: Find + it + tính từ + to V

Công thức này được hiểu là cảm thấy như thế nào để làm việc gì/ khi làm gì.

Ví dụ:

+ Scientists find it difficult to explain this experiment.  (Các nhà khoa học thấy đó là rất khó để giải thích được thí nghiệm này.)

+ I find it quite easy to do this project alone.  (Tui thấy khá là dễ để làm dự án này một mình.)

+ All students found it inconvenient to study online. (Tất cả học sinh đều thấy bất tiện khi học trực tuyến.)

-------------------------------

Trên đây Top lời giải đã cùng các bạn tìm hiểu về quá khứ phân từ 2 của find. Chúng tôi hi vọng các bạn đã có kiến thức hữu ích khi đọc bài viết này, chúc các bạn học tốt.

icon-date
Xuất bản : 05/07/2022 - Cập nhật : 08/07/2022

Câu hỏi thường gặp

Đánh giá độ hữu ích của bài viết

😓 Thất vọng
🙁 Không hữu ích
😐 Bình thường
🙂 Hữu ích
🤩 Rất hữu ích
image ads