logo

Quá khứ phân từ 2 của Come

icon_facebook

Câu trả lời chính xác nhất: Quá khứ phân từ 2 của come là come. Để hiểu rõ hơn về quá khứ phân từ 2 của come, mời các bạn cùng Top lời giải theo dõi phần nội dung dưới đây nhé:


1. Come – Cách phát âm, ý nghĩa

Trong phần đầu tiên, bạn cần nắm được cách đọc đúng và ý nghĩa của từ cũng như các cụm Phrasal verb của Come.


Cách phát âm Come

Cách phát âm của Come ở dạng nguyên thể:

UK: /kʌm/

US: /kʌm/

Cách phát âm đối với các dạng động từ của "Come”:

Dạng động từ

Cách chia

UK

US

I/ we/ you/ they Come /kʌm/ /kʌm/
He/ she/ it Comes /kʌmz/ /kʌmz/
QK đơn Came /keɪm/ /keɪm/
Phân từ II Come /kʌm/ /kʌm/
V-ing Coming /ˈkʌmɪŋ/ /ˈkʌmɪŋ/

Nghĩa của từ Come

a. đến tới, đi đến, đi tới

Ex: I’ll come to my parent’s home tomorrow. (Tôi sẽ đến nhà ông bà vào ngày mai).

There's a car coming! (Có một chiếc ô tô đang đến!)

She's come 500 km (= has travelled 500 km) to be here with us tonight. (Cô ấy đã đến 500 km (= đã đi 500 km) để có mặt ở đây với chúng tôi tối nay.)

We came by car. (Chúng tôi đến bằng ô tô.)

Your father will come for (= to collect) you at four o'clock. (Cha bạn sẽ đến đón (= đón) bạn lúc bốn giờ.)

If you're ever in Dublin, come and visit us. (Nếu bạn đã từng ở Dublin, hãy đến thăm chúng tôi.)

>>> Xem thêm: Quá khứ phân từ 2 của do

b. sắp đến, sắp tới

c. xảy ra, xảy đến.

Ex: Spring has come early. (Mùa xuân đã đến sớm.)

The announcement came at a bad time. (Thông báo đến vào một thời điểm tồi tệ.)

Her resignation came as quite a shock. (Việc từ chức của cô ấy thực sự là một cú sốc.)

d. thấy, ở, thấy ở (đâu đó)

Ex: Dream comes true. (Ước mơ trở thành sự thật).

f. hình thành, đặc lại, đông lại (nước sốt)

g. hành động, làm, xử sự

Ex: He comes too strong. (Anh ta cứ làm quá lên).

>>> Xem thêm: Quá khứ phân từ 2 của find


2. Cách dùng của Come

Come + động danh từ giống như các động từ khác theo sau là động danh từ. Điều đó có nghĩa là chủ từ đang làm điều gì đó khi họ di chuyển.

Ví dụ:

- She came running across the field. (Cô ấy chạy ngang qua cánh đồng.)

- The horse came racing around the corner. (Con ngựa đua quanh góc.)

- My dog always comes bounding out of the car. (Con chó của tôi luôn đi ra khỏi xe.)

- When I call you, please come running. (Khi tôi gọi cho bạn, xin vui lòng chạy đến.)

Come + động từ nguyên mẫu có thể có nghĩa là có điều gì đó xảy ra hoặc phát triển, có lẽ ngoài tầm kiểm soát của chủ từ.

Ví dụ: 

- At first I thought he was crazy, but I've come to appreciate his sense of humour. (Lúc đầu, tôi nghĩ anh ấy bị điên, nhưng tôi dần đánh giá cao khiếu hài hước của anh ấy.)

- How did you come to be outside the wrong house? (Làm thế nào bạn đến bên ngoài nhà sai?)

- The book has come to mean something quite different for me. (Cuốn sách có một ý nghĩa hoàn toàn khác đối với tôi.)

- I have come to see that you were right all along. (Tôi đã thấy rằng bạn đã đúng tất cả.)

Come + động từ nguyên mẫu cũng có thể có nghĩa là động từ nguyên mẫu diễn tả mục đích sắp tới. Cách này sử dụng tương tự với các động từ khác của sự chuyển động theo sau là động từ nguyên mẫu.

Ví dụ:

- I came to see the new exhibition. (Tôi đến để xem triển lãm mới.)

- We came to watch a movie. (Chúng tôi đến để xem một bộ phim.)

- Will you come to eat dinner?( Bạn sẽ đến ăn tối chứ?)

Quá khứ phân từ 2 của come

3. Quá khứ phân từ 2 của Come trong bảng động từ bất quy tắc

Come là động từ bất quy tắc, dưới đây là 3 dạng của Come tương ứng với 3 cột trong bảng:

V1 của Come

(Infinitive - động từ nguyên thể)  

V2 của Come

(Simple past - động từ quá khứ)

V3 của Come

(Past participle - quá khứ phân từ) 

To come

Came

Come

Trong câu có thể chứa nhiều động từ nên chỉ động từ đứng sau chủ ngữ được chia theo thì, còn lại các cộng từ khác được chia theo dạng. Với những câu mệnh đề hoặc không có chủ ngữ thì động từ mặc định chia theo dạng.

Các dạng thức

Cách chia

Ví dụ

To_V

Nguyên thể có “to”

To come

I want to come to my parent’s home tonight.

(Tôi muốn đến nhà ông bà tối nay).

Bare_V

Nguyên thể

Come

Come and see us soon!

(Hãy đến và gặp chúng tôi sớm!)

Gerund

Danh động từ

Coming

He left and said he was never coming back.

Anh ta đã rời đi và nói không bao giờ quay lại.

Past Participle

Phân từ II

Come The company has come a long way in the last 5 years. (Công ty đã đi được một chặng đường dài trong 5 năm).
Quá khứ phân từ 2 của come

---------------------------------

Trên đây Top lời giải đã cùng các bạn tìm hiểu về Quá khứ phân từ 2 của Come. Chúng tôi hi vọng các bạn đã có kiến thức hữu ích khi đọc bài viết này, chúc các bạn học tốt.

icon-date
Xuất bản : 05/07/2022 - Cập nhật : 17/08/2022

Câu hỏi thường gặp

Đánh giá độ hữu ích của bài viết

😓 Thất vọng
🙁 Không hữu ích
😐 Bình thường
🙂 Hữu ích
🤩 Rất hữu ích
image ads