logo

She _____ a speech at the conference next week?

icon_facebook

Đáp án chính xác nhất cho câu hỏi trắc nghiệm “She _____ a speech at the conference next week?” cùng với những kiến thức tham khảo về thì hiện tại tiếp diễn là tài liệu đắt giá môn Tiếng Anh 8 dành cho các thầy cô giáo và bạn em học sinh tham khảo.


Trắc nghiệm: She _____ a speech at the conference next week?

A. has made

B. is making

C. make

D. would make

Trả lời:

Đáp án đúng: B. is making

Giải thích:

- Next week: Năm sau

- Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để nói về tương lai

Cấu trúc: S+ is/am/are +V-ing

Bổ sung thêm kiến thức cùng Top lời giải thông qua bài mở rộng về thì hiện tại tiếp diễn nhé!


Kiến thức tham khảo về thì hiện tại tiếp diễn


1. Thì hiện tại tiếp diễn là gì?

She _____ a speech at the conference next week?

Định nghĩa thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous tense):

Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả những sự việc xảy ra ngay lúc chúng ta nói hay xung quanh thời điểm chúng ta nói, và hành động đó vẫn chưa chấm dứt (còn tiếp tục diễn ra).


2. Cấu trúc của thì hiện tại tiếp diễn

Dạng khẳng định

Dạng phủ định

Dạng nghi vấn

Câu trả lời “Yes”

Câu trả lời “No”

- I am + V-ing - I am not + V-ing - Am I + V-ing? - Yes, I am. - No, I am not.
- We/ You/ They are + V-ing - We/ You/ They are not (aren’t) + V-ing - Are we/ you/ they + V-ing?

- Yes, we are.

- Yes, I am.

- Yes, they are.

- No, we are not.

- No, I am not.

- No, they are not.

- He/ She/ It is + V-ing - He/ She/ It is not + V-ing - Is he/ she/ it + V-ing?

- Yes, he is.

- Yes, she is.

- Yes, it is.

- No, he is not.

- No, she is not.

- No, it is not.

Ví dụ:

(+) He is studying French. (Cậu ta đang học tiếng Pháp.)

(-) He is not studying French. (Cậu ta đang không học tiếng Pháp.)

(?) Is he studying French? (Cậu ta có đang học tiếng Pháp không?)

- What are you doing? (Bạn đang làm gì vậy)

- What is he studying right now? (Anh ta đang học gì vậy)


3. Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn

Cách dùng

Ví dụ

Diễn đạt một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói

- I am eating my lunch right now. (Bây giờ tôi đang ăn trưa)

- We are studying Maths now. (Bây giờ chúng tôi đang học toán)

Diễn tả một hành động hoặc sự việc nói chung đang diễn ra nhưng không nhất thiết phải thực sự diễn ra ngay lúc nói.

- I’m quite busy these days. I’m doing my assignment.(Dạo này tôi khá là bận. Tôi đang làm luận án)

- I am looking for a job. (Tôi đang tìm kiếm một công việc.)

Diễn đạt một hành động sắp xảy ra trong tương lai gần. Thường diễn tả một kế hoạch đã lên lịch sẵn

- I am flying to London tomorrow. (Tôi sẽ bay sang Luân Đôn ngày mai)

- I bought the ticket yesterday. I am flying to New York tomorrow (tôi đã mua vé máy bay. Tôi sẽ bay sang New York ngày mai))

Hành động thường xuyên lặp đi lặp lại gây sự bực mình hay khó chịu cho người nói. Cách dùng này được dùng với trạng từ “always, continually”

- He is always losing his keys (Anh ấy cứ hay đánh mất chìa khóa)

- He is always coming late. (Anh ta toàn đến muộn.)

Diễn tả một cái gì mới, đối lập với tình trạng trước đó

 

- What sort of clothes are teenagers wearing nowadays? / What sort of music are they listening to? (Quần áo thời trang mà thiếu niên ngày nay hay mặc là gì? / Thể loại nhạc nào mà chúng thích nghe?) → ám chỉ thời đại đã thay đổi.

- These days most people are using email instead of writing letters. (Ngày nay hầu hết mọi người sử dụng email thay vì viết thư tay).

 

Dùng để diễn tả cái gì đó thay đổi, phát triển hơn


 

- Your son is growing quickly. (Con trai bạn lớn thật nhanh)

- My English is improving. (Tiếng Anh của tôi đang được cải thiện)

 

Dùng để kể chuyện, khi đang tóm tắt lại nội dung câu chuyện của một quyển sách, bộ phim…


 

- The movie ends when Thor is wondering where to land the ship. (Phim kết thúc khi Thor đang băn khoăn không biết hạ cánh con tàu ở đâu)

- I’m reading a novel to the chapter when the main character is losing everything he has built. (Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết đến chương khi nhân vật chính mất đi tất cả những gì anh ấy đã xây dựng)


4. Dấu hiệu nhận biết

Những từ nhận biết thì hiện tại tiếp diễn: các trạng từ thì hiện tại tiếp diễn và các động từ đặc biệt.

Trạng từ chỉ thời gian

- now: bây giờ

- right now: ngay bây giờ

- at the moment: lúc này

- at present: hiện tại

- at + giờ cụ thể (at 12 o’lock)

Ví dụ: 

- It is raining now. (Trời đang mưa)

- I’m not working at the moment (Tôi đang không làm việc vào lúc này)

Trong câu có các động từ

- Look! Watch! (Nhìn kìa!)

- Listen! (Hãy nghe này!)

- Keep silent! (Hãy im lặng!)

- Watch out! = Look out! (Coi chừng)

Ví dụ:

- Look! The train is coming. (Nhìn kìa! tàu đang đến)

- Listen! Someone is crying. (Nghe này! Ai đó đang khóc)

- Keep silent! The baby is sleeping. (Hãy im lặng! Em bé đang ngủ)

- Watch out! The train is coming! (Coi chừng! Đoàn tàu đang đến gần kìa!)


5. Note những từ không chiu  ở thì hiện tại tiếp diễn

1. want

2. like

3. love

4. prefer

5. need

6.  believe

7. contain

8. taste

9. suppose

10. remember

11. realize

12. understand

13. depend

14. seem

15. know

16. belong

17. hope

18. forget

19. hate

20. wish

21. mean

22. lack

23. appear

24. sound


6. Bài tập

Exercise 1: My father .about the way I behave.

A. always complained

B. always complains

C. has always complains

D. is always complaining

Đáp án đúng:  D is always complaining

Exercise 2: They (not want )….to play the love games, but they (play). .now.

 A isn't want, plays

 B. doesn't want, plays

C . not want, are playing

 D.  don't want, are playing

Đáp án đúng: D.  don't want, are playing

Exercise 3: Look! That man …………….. to open the door of your car.

A. try

B. tried

C. is trying

D. has tried

Đáp án đúng: C. is trying

Exercise 4: There is a well............. the left of the house

A. at

B.to 

C. up

D.on

Đáp án đúng: A. at

Exercise 5: Science……. in sleaps and bound

A. have advanced

B. has advanced

C. has been advances

D. is advancin

Đáp án đúng: B. has advanced

icon-date
Xuất bản : 04/04/2022 - Cập nhật : 09/06/2022

Câu hỏi thường gặp

Đánh giá độ hữu ích của bài viết

😓 Thất vọng
🙁 Không hữu ích
😐 Bình thường
🙂 Hữu ích
🤩 Rất hữu ích
image ads