logo
ADVERTISEMENT

Trong quá trình nhân đôi ADN, enzim ADN pôlimeraza di chuyển

Đáp án và giải thích chính xác câu hỏi trắc nghiệm: “Trong quá trình nhân đôi ADN, enzim ADN pôlimeraza di chuyển trên mỗi mạch khuôn của ADN” cùng với kiến thức lý thuyết liên quan là tài liệu hữu ích môn Sinh học 12 do Top lời giải biên soạn dành cho các bạn học sinh và thầy cô giáo tham khảo.


Trắc nghiệm: Trong quá trình nhân đôi ADN, enzim ADN pôlimeraza di chuyển trên mỗi mạch khuôn của ADN

A. Một cách ngẫu nhiên.

B. Luôn theo chiều từ 3’ đến 5’

C. Theo chiều từ 5’ đến 3’ trên mạch này và 3’ đến 5’ trên mạch kia.

D. Luôn theo chiều từ 5’ đến 3’.

Trả lời:

Đáp án đúng: B. Luôn theo chiều từ 3’ đến 5’.

Trong quá trình nhân đôi ADN, enzim ADN pôlimeraza di chuyển trên mỗi mạch khuôn của ADN luôn theo chiều từ 3’ đến 5’.


Kiến thức tham khảo về quá trình nhân đôi ADN


1. Nhân đôi ADN

Nhân đôi ADN là quá trình một phân tử ADN xoắn kép được sao chép để tạo ra hai phân tử ADN giống hệt nhau. Nhân đôi ADN là một trong những quá trình cơ bản nhất xảy ra trong tế bào. Mỗi lần tế bào phân chia, hai tế bào con thu được phải chứa chính xác thông tin di truyền hoặc ADN như tế bào mẹ. Để thực hiện điều này, mỗi sợi ADN hoạt động như một khuôn mẫu để sao chép.

Quá trình sao chép xảy ra theo ba giai đoạn chính:

- Tháo chuỗi xoắn kép và tách sợi ADN

- Tạo môi trên sợi mẫu

- Lắp ráp đoạn ADN mới

Trong khi phân tách, hai sợi của chuỗi ADN xoắn kép mở ra tại một vị trí gọi là điểm gốc. Một số enzyme và protein sau đó làm việc cùng nhau chuẩn bị cho các sợi thực hiện nhân đôi. Cuối cùng, một loại enzyme đặc biệt tên là ADN polymerase điều phối công đoạn lắp ráp các sợi ADN mới. Quá trình nhân đôi áp dụng chung cho tất cả các tế bào, nhưng một số biến thể trong quy trình có thể xảy ra tùy thuộc vào cơ quan và loại tế bào.


2. Quá trình nhân đôi ADN diễn ra ở đâu?

- Quá trình nhân đôi ADN diễn ra ở trong nhân tế bào, ti thể, lục lạp hay ở tế bào chất (plasmit của vi khuẩn).

Trong quá trình nhân đôi ADN, enzim ADN pôlimeraza di chuyển
Quá trình nhân đôi ADN diễn ra ở nhân tế bào, ti thể, lục lạp hay ở tế bào chất

3.Thời gian xảy ra quá trình nhân đôi ADN

- Xảy ra ở pha S của kì trung gian. Khi đó các nhiễm sắc thể ở trạng thái duỗi xoắn cực đại.


4. Các bước của cơ chế tự sao

Bước 1: Tháo xoắn

- Nhờ các enzim tháo xoắn, 2 mạch đơn của phân tử ADN mẹ tách nhau dần tạo nên chạc chữ Y và để lộ ra 2 mạch khuôn, trong đó một mạch có đâu 3’-OH, còn mạch kia có đầu 5’-P.

Bước 2: Tổng hợp sợi mới

- Enzim ADN-pôlimeraza lần lượt liên kết các nuclêôtit tự do từ môi trường nội bào với các nuclêôtit trên mỗi mạch khuôn theo nguyên tắc bổ sung. (Vì enzim ADN-pôlimeraza chỉ tổng hợp mạch mới theo chiều 5’ → 3’)

- Trên mạch khuôn có đầu 3’-OH thì mạch bổ sung được tổng hợp liên tục theo chiều 5’→ 3’cùng chiều với chiều tháo xoắn,

- Trên mạch khuôn có đầu 5’-P thì mạch bổ sung được tổng hợp ngắt quãng tạo nên các đoạn ngắn gọi là đoạn Okazaki cũng theo chiều 5’→ 3’ ngược chiều với chiều tháo xoắn, sau đó các đoạn này được nối lại với nhau tạo thành mạch mới nhờ enzim nối ADN - ligaza.

- Mạch mới tổng hợp đến đâu thì 2 mạch đơn (một mạch được tổng hợp và một mạch cũ của phân tử ban đầu) đóng xoắn lại với nhau tạo thành hai phân tử ADN con

Bước 3: Hình thành ADN con

- Mỗi ADN con đều có một mạch mới được tổng hợp từ nguyên liệu của môi trường, mạch còn lại là của ADN mẹ (nguyên tắc bán bảo tồn).


5. Kết quả của quá trình nhân đôi ADN

- Từ 1 phân tử ADN mẹ ban đầu → tự sao 1 lần → 2 ADN con.

- 2 ADN con giống hệ nhau và giống ADN mẹ ban đầu.

- ADN con có 1 mạch đơn mới với 1 mạch đơn cũ của ADN mẹ.

Lưu ý:

- Có sự khác biệt trong cơ chế nhân đôi ADN của sinh vật nhân thực với sinh vật nhân sơ

- Hệ gen: Sinh vật nhân thực có hệ gen lớn và phức tạp hơn → có nhiều điểm tái bản khác nhau (nhiều đơn vị tái bản). Ở sinh vật nhân sơ chỉ chỉ xảy ra tại một điểm (đơn vị tái bản).

- Tốc độ: Sinh vật nhân sơ có tốc độ nhân đôi lớn hơn

- Hệ enzym: Sinh vật nhân thực phức tạp hơn


6. Công thức và các dạng bài tập về nhân đôi ADN

Gọi A, T, G, X: Là các loại nuclêôtit trong ADN ban đầu.

N: Tổng số nuclêôtit trong ADN ban đầu.

Amt, Tmt, Gmt, Xmt: Các loại nuclêôtit tự do môi trường cần cung cấp cho quá trình nhân đôi.

Nmt: Tổng số nuclêôtit tự do môi trường cần cung cấp cho quá trình nhân đôi.

ADVERTISEMENT