logo

Từ vựng Unit 9 lớp 11 Social issues (Global Success)

icon_facebook

No 

LEVEL 

WORD 

PRONUNCIATION 

MEANING

1 

B1 

admit (v.) 

/ədˈmɪt/ 

thừa nhận, cho vào (học)

2 

A2 

alcohol (n.) 

/ˈælkəhɒl/ 

đồ uống có cồn (rượu, bia)

3 

B2 

anxiety (n.) 

/æŋˈzaɪəti/ 

sự lo lắng

4 

B1 

ashamed (adj.) 

/əˈʃeɪmd/ 

xấu hổ

5 

C1 

awareness (n.) 

/əˈweənəs/ 

nhận thức

6 

C1 

bully (v.) 

/ˈbʊli/ 

bắt nạt

7 

B2 

cyberbullying (n.) 

/ˈsaɪ.bəˌbʊl.i.ɪŋ/ 

bắt nạt trực tuyến

8 

C1 

campaign (n.) 

/kæmˈpeɪn/ 

chiến dịch

9 

B1 

crime (n.) 

/kraɪm/ 

tội phạm

10 

B2 

depression (n.) 

/dɪˈpreʃn/ 

sự trầm cảm

11 

B2 

drug (n.) 

/drʌg/ 

thuốc, ma tuý

12 

A2 

lie (n.) 

/laɪ/ 

lời nói dối

13 

B2 

obey (v.) 

/əˈbeɪ/ 

tuân thủ

14 

B2 

offensive (adj.) 

/əˈfensɪv/ 

gây xúc phạm

15 

B2 

overpopulation (n.) 

/ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/ 

sự quá tải dân số

16 

B2 

physical (adj.) 

/ˈfɪzɪkl/ 

về mặt thể chất

17 

B2 

poverty (n.) 

/ˈpɒvəti/ 

sự nghèo đói

18 

B2 

proposal (n.) 

/prəˈpəʊzl/ 

lời / bản đề xuất

19 

B2 

propose (v.) 

/prəˈpəʊz/ 

đề xuất

22 

B2 

struggle (v.) 

/ˈstrʌgl/ 

đấu tranh, vật lộn

23 

B2 

sympathy (n.) 

/ˈsɪm.pə.θi/ 

sự đồng cảm, sự thương cảm

24 

C2 

verbal (adj.) 

/ˈvɜːbəl/ 

bằng lời

25 

B2 

victim (n.) 

/ˈvɪktɪm/ 

nạn nhân

26 

B2 

violent (adj.) 

/ˈvaɪələnt/ 

sử dụng vũ lực, bạo lực

 

PHRASES

1

body shaming (np.) /ˈbɒdi ˌʃeɪmɪŋ/ 

sự chế nhạo ngoại hình của người khác

2 

peer pressure (np.) /ˈpɪə preʃə/ 

áp lực từ bạn bè

3 

the odd one out (np.) /ði ɒd wʌn aʊt/ 

kẻ / người khác biệt

4 

the poverty line (np.) /ðə ˈpɒvəti laɪn/ 

mức nghèo đói

5

poor school performance (np.) 

/pɔː skuːl pəˈfɔːməns/ 

thành tích học tập kém

6 

sooner or later /ˈsuːnə ə ˈleɪtə/ 

chẳng sớm thì muộn

 

WORD FORMATION

1 

admit (v.) 

admission (n.), admissible (adj.), admittance (n.), admittedly (adv.)

2 

obey (v.) 

obedience (n.), obedient (adj.), obediently (adv.)

3 

offend (v.) 

offense (n.), offensive (adj.), offensively (adv.), offender (n.), offensiveness (n.)

4 

physical (adj.) 

physics (n.), physician (n.), physicist (n.), physically (adv.)

5 

poverty (n.) 

poor (adj.), poorly (adv.), impoverish (v.), impoverished (adj.)

icon-date
Xuất bản : 02/07/2024 - Cập nhật : 02/07/2024

Câu hỏi thường gặp

Đánh giá độ hữu ích của bài viết

😓 Thất vọng
🙁 Không hữu ích
😐 Bình thường
🙂 Hữu ích
🤩 Rất hữu ích
image ads