logo

Từ vựng Unit 10 lớp 11 The ecosystem (Global Success)

icon_facebook

No 

LEVEL 

WORD 

PRONUNCIATION 

MEANING

1 

B2 

biodiversity (n.) 

/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ 

đa dạng sinh học

2 

B2 

conservation (n.) 

/ˌkɒnsəˈveɪʃn/ 

sự bảo tồn

3 

B2 

delta (n.) 

/ˈdeltə/ 

đồng bằng

4 

B1 

destroy (v.) 

/dɪˈstrɔɪ/ 

phá huỷ

5 

B2 

ecosystem (n.) 

/ˈiːkəʊˌsɪstəm/ 

hệ sinh thái

6 

B2 

endangered (adj.) 

/ɪnˈdeɪndʒəd/ 

bị nguy hiểm

7 

B2 

fauna (n.) 

/ˈfɔːnə/ 

hệ động vật

8 

B2 

flora (n.) 

/ˌflɔːrə/ 

hệ thực vật

9 

B2 

freshwater (n.) 

/ˈfreʃˌwɔː.tər/ 

nước ngọt

10 

A2 

green (adj.) 

/griːn/ 

(lối sống) xanh

11 

B2 

habitat (n.) 

/ˈhæbɪtæt/ 

môi trường sống

12 

B2 

marine (adj.) 

/məˈriːn/ 

thuộc biển

13 

A2 

mammal (n.) 

/ˈmæml/ 

động vật có vú

14 

B2 

mangrove (n.) 

/ˈmæŋ.ɡrəʊv/ 

cây đước

15 

B2 

native (adj.) 

/ˈneɪtɪv/ 

tự nhiên, bản xứ, địa phương

16 

B2 

overuse (v.) 

/ˌəʊ.vəˈjuːz/ 

dùng quá nhiều

17 

B2 

pangolin (n.) 

/pæŋˈɡəʊlɪn/ 

con tê tê

18 

B2 

resource (n.) 

/rɪˈsɔːs/, /rɪˈzɔːs/  

nguồn lực, tài nguyên

19 

B2 

reserve (n.) 

/rɪˈzɜːv/ 

khu dự trữ/ bảo tồn

 

PHRASES

1 

coral reef /ˌkɒrəl ˈriːf/ (np.) 

rặng san hô

2 

climate change /ˈklaɪmɪt ʧeɪnʤ/ (np.) 

biến đổi khí hậu

3 

food chain /ˈfuːd tʃeɪn/ (np.) 

chuỗi thức ăn

4 

living things /ˈlɪvɪŋ θɪŋz/ (np.) 

các sinh vật sống

5 

national park /ˌnæʃnəl ˈpɑːk/ (np.) 

rừng quốc gia

6 

natural resources /ˌnæʧrəl rɪˈzɔːsɪz/ (np.) 

tài nguyên thiên nhiên

7 

tropical forest /ˌtrɒpɪkl ˈfɒrɪst/ (np.) 

rừng nhiệt đới

8 

raw material /rɔː məˈtɪərɪəl/ (np.) 

nguyên liệu thô

PHRASAL VERBS

1 

run out of 

cạn kiệt, hết

2 

break out 

bùng phát, nổi lên

3 

cut down 

chặt (cây)

4 

depend on 

phụ thuộc vào

WORD FORMATION

1 

conserve (v.) 

conservation (n.), conservationist (n.), conservative (adj.),  conserved (adj.), conservatively (adv.)

2 

destroy (v.) 

destruction (n.), destructive (adj.), destructively (adv.),  destructor (n.)

3 

endangered (adj.) 

endanger (v.), dangerous (adj.), dangerously (adv.), danger (n.),  endangerment (n.)

icon-date
Xuất bản : 02/07/2024 - Cập nhật : 02/07/2024

Câu hỏi thường gặp

Đánh giá độ hữu ích của bài viết

😓 Thất vọng
🙁 Không hữu ích
😐 Bình thường
🙂 Hữu ích
🤩 Rất hữu ích
image ads